Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

省事

shěngshì

Trong tiếng Trung, 省事 (shěngshì) có nghĩa là “đỡ phiền phức; tiện lợi; tiết kiệm công sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đỡ phiền phức
  2. tiện lợi
  3. tiết kiệm công sức

Cách đọc khác: xǐngshì — perceptive; understanding

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在网上点外卖真省事。
    Zài wǎngshàng diǎn wàimài zhēn shěngshì.
    Đặt đồ ăn qua mạng thật là đỡ phiền phức.

Chữ Hán