Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

领略

lǐnglüè
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 領略

Trong tiếng Trung, 领略 (lǐnglüè) có nghĩa là “thưởng thức; cảm nhận; lĩnh hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thưởng thức
  2. cảm nhận
  3. lĩnh hội
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次旅行让我们领略了大自然的美。
    Zhè cì lǚxíng ràng wǒmen lǐnglüè le dàzìrán de měi.
    Chuyến đi này giúp chúng tôi cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên.

Chữ Hán