领略
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 領略
Trong tiếng Trung, 领略 (lǐnglüè) có nghĩa là “thưởng thức; cảm nhận; lĩnh hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thưởng thức
- cảm nhận
- lĩnh hội
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 领略 (lǐnglüè) có nghĩa là “thưởng thức; cảm nhận; lĩnh hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.