Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

侵略

qīnlüè

Trong tiếng Trung, 侵略 (qīnlüè) có nghĩa là “xâm lược; xâm lấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xâm lược
  2. xâm lấn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们坚决反对任何形式的侵略。
    Wǒmen jiānjué fǎnduì rènzhǒng xíngshì de qīnlüè.
    Chúng tôi kiên quyết phản đối mọi hình thức xâm lược.

Chữ Hán