侵权
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 侵權
Trong tiếng Trung, 侵权 (qīnquán) có nghĩa là “xâm phạm quyền; vi phạm bản quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xâm phạm quyền
- vi phạm bản quyền
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 侵权 (qīnquán) có nghĩa là “xâm phạm quyền; vi phạm bản quyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.