权力
Trong tiếng Trung, 权力 (quánlì) có nghĩa là “quyền lực; quyền hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quyền lực
- quyền hạn
Trong tiếng Trung, 权力 (quánlì) có nghĩa là “quyền lực; quyền hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.