侵犯
Trong tiếng Trung, 侵犯 (qīnfàn) có nghĩa là “xâm phạm; vi phạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xâm phạm
- vi phạm
Trong tiếng Trung, 侵犯 (qīnfàn) có nghĩa là “xâm phạm; vi phạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.