犯规
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 犯規
Trong tiếng Trung, 犯规 (fànguī) có nghĩa là “phạm quy; phạm lỗi; lỗi phạm quy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phạm quy
- phạm lỗi
- lỗi phạm quy
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 犯规 (fànguī) có nghĩa là “phạm quy; phạm lỗi; lỗi phạm quy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.