规律
Trong tiếng Trung, 规律 (guīlǜ) có nghĩa là “quy luật; quy củ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quy luật
- quy củ
Trong tiếng Trung, 规律 (guīlǜ) có nghĩa là “quy luật; quy củ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.