Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

规律

guīlǜ

Trong tiếng Trung, 规律 (guīlǜ) có nghĩa là “quy luật; quy củ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quy luật
  2. quy củ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的生活非常有规律。
    Tā de shēnghuó fēicháng yǒu guīlǜ.
    Cuộc sống của anh ấy rất có quy củ.

Chữ Hán

规
guī
compass; a rule
Từ chứa 规
律
lǜ
law
Từ chứa 律