纪律
Trong tiếng Trung, 纪律 (jìlǜ) có nghĩa là “kỷ luật; quy củ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kỷ luật
- quy củ
Trong tiếng Trung, 纪律 (jìlǜ) có nghĩa là “kỷ luật; quy củ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.