Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

纪录片

jìlùpiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 紀錄片

Trong tiếng Trung, 纪录片 (jìlùpiàn) có nghĩa là “phim tài liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phim tài liệu

Lượng từ: 部

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 昨天晚上我们看了一部纪录片。
    Zuótiān wǎnshang wǒmen kànle yí bù jìlùpiàn.
    Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu.

Chữ Hán