纪录片
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 紀錄片
Trong tiếng Trung, 纪录片 (jìlùpiàn) có nghĩa là “phim tài liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phim tài liệu
Lượng từ: 部
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 纪录片 (jìlùpiàn) có nghĩa là “phim tài liệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 部