Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

纪实

jìshí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 紀實

Trong tiếng Trung, 纪实 (jìshí) có nghĩa là “ký sự; ghi chép thực tế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ký sự
  2. ghi chép thực tế
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书是历史事件的纪实。
    Zhè běn shū shì lìshǐ shìjiàn de jìshí.
    Cuốn sách này là bản ghi chép thực tế về các sự kiện lịch sử.

Chữ Hán

纪
jì
order; discipline
Từ chứa 纪
实
shí
real; true
Từ chứa 实