Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

年纪

niánjì

Trong tiếng Trung, 年纪 (niánjì) có nghĩa là “tuổi; tuổi tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuổi
  2. tuổi tác

Lượng từ: 把、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷虽然年纪大了,但身体很好。
    Yéye suīrán niánjì dà le, dàn shēntǐ hěn hǎo.
    Ông tuy tuổi đã cao nhưng sức khỏe rất tốt.

Chữ Hán