登录
Trong tiếng Trung, 登录 (dēnglù) có nghĩa là “đăng nhập; đăng ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đăng nhập
- đăng ký
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 登录 (dēnglù) có nghĩa là “đăng nhập; đăng ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.