录音机
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 錄音機
Trong tiếng Trung, 录音机 (lùyīnjī) có nghĩa là “máy ghi âm; máy cát-sét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- máy ghi âm
- máy cát-sét
Lượng từ: 台
Trong tiếng Trung, 录音机 (lùyīnjī) có nghĩa là “máy ghi âm; máy cát-sét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 台