Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

录像

lùxiàng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 錄像

Trong tiếng Trung, 录像 (lùxiàng) có nghĩa là “quay video; video ghi hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quay video
  2. video ghi hình

Lượng từ: 盘

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们一起看了婚礼的录像。
    Wǒmen yìqǐ kànle hūnlǐ de lùxiàng.
    Chúng tôi cùng nhau xem video đám cưới.

Chữ Hán