音像
Trong tiếng Trung, 音像 (yīnxiàng) có nghĩa là “âm thanh hình ảnh; nghe nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- âm thanh hình ảnh
- nghe nhìn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 音像 (yīnxiàng) có nghĩa là “âm thanh hình ảnh; nghe nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.