Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

音像

yīnxiàng

Trong tiếng Trung, 音像 (yīnxiàng) có nghĩa là “âm thanh hình ảnh; nghe nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. âm thanh hình ảnh
  2. nghe nhìn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家店出售各种音像制品。
    Zhè jiā diàn chūshòu gèzhǒng yīnxiàng zhìpǐn.
    Cửa hàng này bán các loại sản phẩm nghe nhìn.

Chữ Hán