Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

录制

lùzhì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 錄製

Trong tiếng Trung, 录制 (lùzhì) có nghĩa là “thu âm; ghi hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thu âm
  2. ghi hình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们正在录制一档新节目。
    Tāmen zhèngzài lùzhì yì dǎng xīn jiémù.
    Họ đang ghi hình một chương trình mới.

Chữ Hán