Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

登陆

dēnglù

Trong tiếng Trung, 登陆 (dēnglù) có nghĩa là “đổ bộ; lên bờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đổ bộ
  2. lên bờ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 台风将于今晚在东南沿海登陆。
    Táifēng jiāng yú jīnwǎn zài dōngnán yánhǎi dēnglù.
    Bão sẽ đổ bộ vào bờ biển đông nam vào tối nay.

Chữ Hán

陆
liù
six (banker's anti-fraud numeral)
Từ chứa 陆