Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

陆地

lùdì

Trong tiếng Trung, 陆地 (lùdì) có nghĩa là “đất liền; lục địa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đất liền
  2. lục địa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大象是陆地上最大的动物。
    Dàxiàng shì lùdì shàng zuì dà de dòngwù.
    Voi là loài động vật lớn nhất trên đất liền.

Chữ Hán

陆
liù
six (banker's anti-fraud numeral)
Từ chứa 陆