大陆
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 大陸
Trong tiếng Trung, 大陆 (dàlù) có nghĩa là “đại lục; lục địa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đại lục
- lục địa
Lượng từ: 块
Trong tiếng Trung, 大陆 (dàlù) có nghĩa là “đại lục; lục địa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 块