攀登
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 攀登 (pāndēng) có nghĩa là “leo; trèo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- leo
- trèo
Trong tiếng Trung, 攀登 (pāndēng) có nghĩa là “leo; trèo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.