Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

攀升

pānshēng

Trong tiếng Trung, 攀升 (pānshēng) có nghĩa là “tăng vọt; leo thang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tăng vọt
  2. leo thang
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏季的气温持续攀升。
    Xiàjì de qìwēn chíxù pānshēng.
    Nhiệt độ mùa hè liên tục tăng cao.

Chữ Hán