升高
Trong tiếng Trung, 升高 (shēnggāo) có nghĩa là “tăng lên; dâng cao; đi lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tăng lên
- dâng cao
- đi lên
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 升高 (shēnggāo) có nghĩa là “tăng lên; dâng cao; đi lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.