Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

升高

shēnggāo

Trong tiếng Trung, 升高 (shēnggāo) có nghĩa là “tăng lên; dâng cao; đi lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tăng lên
  2. dâng cao
  3. đi lên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 中午的气温明显升高了。
    Zhōngwǔ de qìwēn míngxiǎn shēnggāo le.
    Nhiệt độ vào buổi trưa đã tăng lên rõ rệt.

Chữ Hán