毫升
Trong tiếng Trung, 毫升 (háoshēng) có nghĩa là “(lượng từ) mi-li-lít”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (lượng từ) mi-li-lít
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 毫升 (háoshēng) có nghĩa là “(lượng từ) mi-li-lít”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.