Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

毫升

háoshēng

Trong tiếng Trung, 毫升 (háoshēng) có nghĩa là “(lượng từ) mi-li-lít”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) mi-li-lít
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这瓶水有五百毫升。
    Zhè píng shuǐ yǒu wǔbǎi háoshēng.
    Chai nước này có năm trăm mi-li-lít.

Chữ Hán