Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

上升

shàngshēng

Trong tiếng Trung, 上升 (shàngshēng) có nghĩa là “tăng lên; đi lên; dâng lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tăng lên
  2. đi lên
  3. dâng lên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的气温上升了很多。
    Jīntiān de qìwēn shàngshēng le hěn duō.
    Hôm nay nhiệt độ đã tăng lên rất nhiều.

Chữ Hán