升级
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 升級
Trong tiếng Trung, 升级 (shēngjí) có nghĩa là “nâng cấp; leo thang; lên hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nâng cấp
- leo thang
- lên hạng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 升级 (shēngjí) có nghĩa là “nâng cấp; leo thang; lên hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.