Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

升级

shēngjí
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 升級

Trong tiếng Trung, 升级 (shēngjí) có nghĩa là “nâng cấp; leo thang; lên hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nâng cấp
  2. leo thang
  3. lên hạng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的手机系统需要升级。
    Wǒ de shǒujī xìtǒng xūyào shēngjí.
    Hệ thống điện thoại của tôi cần được nâng cấp.

Chữ Hán