Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

级

jí
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 級

Trong tiếng Trung, 级 (jí) có nghĩa là “cấp; lớp; bậc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cấp
  2. lớp
  3. bậc

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你上几年级?
    Nǐ shàng jǐ niánjí?
    Bạn học lớp mấy?

Chữ Hán

级
jí
cấp; lớp
Từ chứa 级