初级
Trong tiếng Trung, 初级 (chūjí) có nghĩa là “sơ cấp; cơ bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sơ cấp
- cơ bản
Trong tiếng Trung, 初级 (chūjí) có nghĩa là “sơ cấp; cơ bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.