Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

初期

chūqī

Trong tiếng Trung, 初期 (chūqī) có nghĩa là “giai đoạn đầu; thời kỳ đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giai đoạn đầu
  2. thời kỳ đầu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个项目初期非常困难。
    Zhège xiàngmù chūqī fēicháng kùnnan.
    Giai đoạn đầu của dự án này rất khó khăn.

Chữ Hán