Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

年初

niánchū

Trong tiếng Trung, 年初 (niánchū) có nghĩa là “đầu năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đầu năm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他年初搬到这里。
    Tā niánchū bān dào zhèlǐ.
    Anh ấy đã chuyển đến đây vào đầu năm.

Chữ Hán