Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

超级

chāojí

Trong tiếng Trung, 超级 (chāojí) có nghĩa là “siêu; cực kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. siêu
  2. cực kỳ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家饭馆做的菜超级好吃。
    Zhè jiā fànguǎn zuò de cài chāojí hǎochī.
    Món ăn của nhà hàng này làm siêu ngon.

Chữ Hán