Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

超标

chāobiāo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 超標

Trong tiếng Trung, 超标 (chāobiāo) có nghĩa là “vượt tiêu chuẩn; vượt mức quy định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vượt tiêu chuẩn
  2. vượt mức quy định
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的噪音严重超标。
    Zhèlǐ de zàoyīn yánzhòng chāobiāo.
    Tiếng ồn ở đây vượt mức cho phép nghiêm trọng.

Chữ Hán