超
Trong tiếng Trung, 超 (chāo) có nghĩa là “vượt quá; vượt; siêu-”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vượt quá
- vượt
- siêu-
Trong tiếng Trung, 超 (chāo) có nghĩa là “vượt quá; vượt; siêu-”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.