Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

超

chāo

Trong tiếng Trung, 超 (chāo) có nghĩa là “vượt quá; vượt; siêu-”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vượt quá
  2. vượt
  3. siêu-

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在高速公路上开车不要超速。
    Zài gāosù gōnglù shàng kāichē bùyào chāosù.
    Đừng lái xe quá tốc độ trên đường cao tốc.

Chữ Hán

超
chāo
vượt quá; vượt
Từ chứa 超