超前
Trong tiếng Trung, 超前 (chāoqián) có nghĩa là “đi trước thời đại; tiên tiến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đi trước thời đại
- tiên tiến
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 超前 (chāoqián) có nghĩa là “đi trước thời đại; tiên tiến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.