Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

超前

chāoqián

Trong tiếng Trung, 超前 (chāoqián) có nghĩa là “đi trước thời đại; tiên tiến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi trước thời đại
  2. tiên tiến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的设计理念非常超前。
    Tā de shèjì lǐniàn fēicháng chāoqián.
    Ý tưởng thiết kế của anh ấy rất đi trước thời đại.

Chữ Hán