超市
Trong tiếng Trung, 超市 (chāoshì) có nghĩa là “siêu thị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- siêu thị
Lượng từ: 家
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 超市 (chāoshì) có nghĩa là “siêu thị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 家