Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

市

shì

Trong tiếng Trung, 市 (shì) có nghĩa là “thành phố; thị xã; chợ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành phố
  2. thị xã
  3. chợ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个市里有很多公园。
    Zhège shì lǐ yǒu hěn duō gōngyuán.
    Trong thành phố này có rất nhiều công viên.

Chữ Hán

市
shì
thành phố; thị xã
Từ chứa 市