Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

市场

shìchǎng

Trong tiếng Trung, 市场 (shìchǎng) có nghĩa là “chợ; thị trường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chợ
  2. thị trường

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈去市场买新鲜的蔬菜。
    Māma qù shìchǎng mǎi xīnxiān de shūcài.
    Mẹ đi chợ mua rau tươi.

Chữ Hán