上市
Trong tiếng Trung, 上市 (shàngshì) có nghĩa là “ra thị trường; lên sàn chứng khoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ra thị trường
- lên sàn chứng khoán
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 上市 (shàngshì) có nghĩa là “ra thị trường; lên sàn chứng khoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.