Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

上市

shàngshì

Trong tiếng Trung, 上市 (shàngshì) có nghĩa là “ra thị trường; lên sàn chứng khoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ra thị trường
  2. lên sàn chứng khoán
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新鲜的草莓已经上市了。
    Xīnxiān de cǎoméi yǐjīng shàngshì le.
    Dâu tây tươi đã có mặt trên thị trường rồi.

Chữ Hán