Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

商标

shāngbiāo

Trong tiếng Trung, 商标 (shāngbiāo) có nghĩa là “nhãn hiệu; thương hiệu; logo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhãn hiệu
  2. thương hiệu
  3. logo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们公司注册了一个新商标。
    Wǒmen gōngsī zhùcèle yí gè xīn shāngbiāo.
    Công ty chúng tôi đã đăng ký một nhãn hiệu mới.

Chữ Hán