商标
Trong tiếng Trung, 商标 (shāngbiāo) có nghĩa là “nhãn hiệu; thương hiệu; logo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhãn hiệu
- thương hiệu
- logo
Trong tiếng Trung, 商标 (shāngbiāo) có nghĩa là “nhãn hiệu; thương hiệu; logo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.