Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

商店

shāngdiàn

Trong tiếng Trung, 商店 (shāngdiàn) có nghĩa là “cửa hàng; tiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cửa hàng
  2. tiệm

Lượng từ: 家

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个商店很大。
    Nàge shāngdiàn hěn dà.
    Cửa hàng đó rất lớn.

Chữ Hán