Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

便利店

biànlìdiàn

Trong tiếng Trung, 便利店 (biànlìdiàn) có nghĩa là “cửa hàng tiện lợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cửa hàng tiện lợi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 楼下的便利店二十四小时营业。
    Lóuxià de biànlìdiàn èrshísì xiǎoshí yíngyè.
    Cửa hàng tiện lợi dưới lầu mở cửa 24 giờ.

Chữ Hán