利息
Trong tiếng Trung, 利息 (lìxī) có nghĩa là “tiền lãi; lãi suất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiền lãi
- lãi suất
Lượng từ: 笔
Trong tiếng Trung, 利息 (lìxī) có nghĩa là “tiền lãi; lãi suất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 笔