出息
Trong tiếng Trung, 出息 (chūxi) có nghĩa là “tiền đồ; triển vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiền đồ
- triển vọng
Cách đọc khác: chūxī — to yield interest, profit etc; to exhale (Buddhism)
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 出息 (chūxi) có nghĩa là “tiền đồ; triển vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: chūxī — to yield interest, profit etc; to exhale (Buddhism)