气息
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 氣息
Trong tiếng Trung, 气息 (qìxī) có nghĩa là “hơi thở; hương vị; không khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hơi thở
- hương vị
- không khí
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 气息 (qìxī) có nghĩa là “hơi thở; hương vị; không khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.