Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

平息

píngxī

Trong tiếng Trung, 平息 (píngxī) có nghĩa là “lắng xuống; dịu đi; dập tắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lắng xuống
  2. dịu đi
  3. dập tắt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这场风暴终于平息了。
    Zhè chǎng fēngbào zhōngyú píngxīle.
    Cơn bão này cuối cùng cũng đã lắng xuống.

Chữ Hán