平息
Trong tiếng Trung, 平息 (píngxī) có nghĩa là “lắng xuống; dịu đi; dập tắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lắng xuống
- dịu đi
- dập tắt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 平息 (píngxī) có nghĩa là “lắng xuống; dịu đi; dập tắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.