Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

窒息

zhìxī

Trong tiếng Trung, 窒息 (zhìxī) có nghĩa là “ngạt thở; ngột ngạt; nghẹt thở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngạt thở
  2. ngột ngạt
  3. nghẹt thở
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间里的浓烟让人窒息。
    Fángjiān lǐ de nóngyān ràng rén zhìxī.
    Khói đặc trong phòng làm người ta ngạt thở.

Chữ Hán

窒
zhì
to obstruct; to stop up
息
xī
breath; to cease; to stop
Từ chứa 息