窒息
Trong tiếng Trung, 窒息 (zhìxī) có nghĩa là “ngạt thở; ngột ngạt; nghẹt thở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngạt thở
- ngột ngạt
- nghẹt thở
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 窒息 (zhìxī) có nghĩa là “ngạt thở; ngột ngạt; nghẹt thở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.