Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

喘息

chuǎnxī

Trong tiếng Trung, 喘息 (chuǎnxī) có nghĩa là “thở dốc; nghỉ xả hơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thở dốc
  2. nghỉ xả hơi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这紧张的日程让人无法喘息。
    Zhè jǐnzhāng de rìchéng ràng rén wúfǎ chuǎnxī.
    Lịch trình bận rộn này khiến người ta không kịp thở.

Chữ Hán