Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

喘气

chuǎnqì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 喘氣

Trong tiếng Trung, 喘气 (chuǎnqì) có nghĩa là “thở dốc; thở hổn hển”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. thở dốc
  2. thở hổn hển
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他跑得太快,累得大口喘气。
    Tā pǎo de tài kuài, lèi de dàkǒu chuǎnqì.
    Anh ấy chạy quá nhanh nên mệt đến thở hổn hển.

Chữ Hán