喘气
Trong tiếng Trung, 喘气 (chuǎnqì) có nghĩa là “thở dốc; thở hổn hển”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- thở dốc
- thở hổn hển
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 喘气 (chuǎnqì) có nghĩa là “thở dốc; thở hổn hển”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.