Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

休息

xiūxi

Trong tiếng Trung, 休息 (xiūxi) có nghĩa là “nghỉ ngơi; sự nghỉ ngơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghỉ ngơi
  2. sự nghỉ ngơi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我累了,想休息一下。
    Wǒ lèi le, xiǎng xiūxi yíxià.
    Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút.

Chữ Hán

休
xiū
to rest; to stop doing sth for a period of time
Từ chứa 休
息
xī
breath; to cease; to stop
Từ chứa 息