Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

休闲

xiūxián

Trong tiếng Trung, 休闲 (xiūxián) có nghĩa là “thư giãn; nghỉ ngơi; giải trí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thư giãn
  2. nghỉ ngơi
  3. giải trí
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末我喜欢穿休闲的衣服。
    Zhōumò wǒ xǐhuan chuān xiūxián de yīfu.
    Cuối tuần tôi thích mặc quần áo thoải mái.

Chữ Hán

休
xiū
to rest; to stop doing sth for a period of time
Từ chứa 休